Bản dịch của từ 宏父 trong tiếng Anh

宏父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

宏父 (Danh từ)

hóng fù
01

An old official title (equivalent to 司空), a minister in charge of public works and state engineering in ancient China

古官名。即司空。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宏父

hóng

Các từ liên quan

宏丽
宏义
宏亮
宏休
宏伟
父业
父严子孝
父为子隐
宏
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
䆖, 厷, 吰, 宖, 𥥈
Hình thái radical:
⿱,宀,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép