Bản dịch của từ 宏辞 trong tiếng Anh
宏辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
宏辞 (Danh từ)
【hóng cí】
01
A category/item of imperial examinations (a temporary exam subject) established in the Tang dynasty and continued in later dynasties
2.制科名目之一,始于唐,宋﹑金等朝亦相沿。制科,科举时代临时设置的考试科目。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A literary/formal term (also written 宏词) referring to grand, lofty, or magniloquent words or expressions; ornate, pompous diction.
1.亦作“宏词”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宏辞
hóng
宏
cí
辞
Các từ liên quan
宏丽
宏义
宏亮
宏休
宏伟
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 䆖, 厷, 吰, 宖, 𥥈
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,厷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玒
霟
䡏
鴻
䫹
渱
玜
㖓
仜
葓
娂
䂫
宑
㝟
㝫
㝮
宒
宀
㝯
審
㝐
㝉
宮
㝚
坒
伯
杙
苈
免
𠃬
㕰
㠼
汳
芡
疖
迟
宏观
宏伟
宏大
宏图
恢宏
宽宏
宏达
宏丽
宏碁
宏愿
