Bản dịch của từ 宓机绢 trong tiếng Anh

宓机绢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

宓机绢 (Danh từ)

mì jī juàn
01

A kind of fine, dense silk/cloth woven by the Mi family in Jiaxing during the Yuan dynasty; notable for even texture and used as ground for paintings.

元代嘉兴府魏唐宓家所织的绢。因其质地匀净厚密,元画家赵孟俯﹑盛懋﹑王渊等多用以作画。参阅明曹昭《新增格古要论.古画绢素》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宓机绢

juàn

Các từ liên quan

宓妃
宓子
宓子贱
宓戏氏
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
绢丝
绢估
绢光
绢地
绢头
宓
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép