Bản dịch của từ 宕挨 trong tiếng Anh

宕挨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋdangthanh huyền

宕挨 (Động từ)

dàng āi
01

To delay; to procrastinate; to put off

拖延。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宕挨

dàng

āi

宕
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
雼, 𥥔
Hình thái radical:
⿱,宀,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép