Bản dịch của từ 官 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

(Danh từ)

guān
01

Official; government or military officer holding a public post

政府机关或军队中经过任命的、一定等级以上的公职人员

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Organ (body part); bodily organ

器官

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

guān
01

Governmental; state-run; public (belonging to the government)

指属于政府的或公家的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Public; official (relating to public/shared, e.g., public road)

公共的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

官
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𠕍, 𡦹, 𡧺
Hình thái radical:
⿱,宀,㠯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép