Bản dịch của từ 官本 trong tiếng Anh

官本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

官本 (Danh từ)

guān běn
01

An edition/printed version issued by official/government authorities; a government-published book

公家刻印的书籍版本。。如:「古代官本书相当于现今政府所出版的书籍。」

Ví dụ
02

(also written 官板) the official/authoritative version or form issued by government authorities; an official template or printed edition (literary/archaic)

或作「官板」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Capital or funds provided by the government; state-owned/share capital in public enterprises

公营事业的资金。今亦称商家营业中所附的官股。。如:「中钢、中油等公营事业,官本占了大部分。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 官本

guān

běn

官
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𠕍, 𡦹, 𡧺
Hình thái radical:
⿱,宀,㠯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép