Bản dịch của từ 官簿 trong tiếng Anh

官簿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

官簿 (Danh từ)

guān bù
01

A record book documenting an official's merits and service history; by extension, an official's seniority or credentials.

亦作'官薄'。原指记录官吏功绩和经历的簿籍,后多指做官的资历。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 官簿

guān

簿

官
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𠕍, 𡦹, 𡧺
Hình thái radical:
⿱,宀,㠯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép