Bản dịch của từ 官般 trong tiếng Anh

官般

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

官般 (Danh từ)

guān bān
01

State-organized transport; government-run transportation system (historical, e.g., official salt transport)

由政府负责运输。般,通'搬'。宋代盐运有官般法,官府设转般仓于适中地,转盐就商,或待官卖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 官般

guān

bān

官
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𠕍, 𡦹, 𡧺
Hình thái radical:
⿱,宀,㠯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép