Bản dịch của từ 定 trong tiếng Anh
定

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
定 (Động từ)
To fix; to set firmly / to determine (make something stable or unchanging)
固定; 使固定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To decide; to set; to fix; to make certain
决定; 使确定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To set; to fix; to decide; to book/reserve
约定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
定 (Tính từ)
Fixed; established; settled (not changing)
已经确立的;固定的;不改变
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fixed; decided; stipulated (as agreed or prescribed)
经约定或规定了的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Calm; steady; settled; stable (emotion/state or position)
平静; 稳定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
定 (Trạng từ)
Certain; definite; surely
一定;必然
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
- Các biến thể:
- 㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
