Bản dịch của từ 定位 trong tiếng Anh

定位

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定位 (Động từ)

dìng wèi
01

To determine or fix the exact position or status of something, often using instruments; to set or locate precisely.

用仪器测定物体所在的位置;设定事物的地位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

定位 (Danh từ)

dìng wèi
01

Determined or set position; location or orientation

测定的或设定的位置

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定位

dìng

wèi

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
位下
位不期骄
位业
位主
位于
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép