Bản dịch của từ 定员 trong tiếng Anh

定员

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定员 (Động từ)

dìng yuán
01

Specified number of people; fixed staffing

规定人数

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

定员 (Danh từ)

dìng yuán
01

The fixed or prescribed number of personnel allowed in an organization, unit, or the maximum allowed passengers on a vehicle.

规定的人数,指机关、部队等人员编制的名额,或车船等规定容纳乘客的数目

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定员

dìng

yuán

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
员丘
员位
员僚
员司
员呈
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép