Bản dịch của từ 定帖 trong tiếng Anh

定帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定帖 (Danh từ)

dìng tiē
01

A document confirming a marriage engagement exchanged between families, detailing personal and familial information.

宋代定婚时双方交换的帖子。其上写明家庭﹑本人及有关的详细情况。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定帖

dìng

tiē

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép