Bản dịch của từ 定弦 trong tiếng Anh

定弦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定弦 (Động từ)

dìng xián
01

To tune a stringed instrument by adjusting the tension of its strings to achieve and fix the correct pitch.

调整乐器弦的松紧以校正和固定音高

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To make up one's mind; to decide firmly

比喻打定主意

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定弦

dìng

xián

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép