Bản dịch của từ 定王台 trong tiếng Anh
定王台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
定王台 (Danh từ)
【dìng wáng tái】
01
A named platform. According to legend, built by Liu Fa of the Han Dynasty to remember his mother.
台名。相传汉景帝子长沙定王刘发为想望其母唐姬而建。在今湖南省长沙县东。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定王台
dìng
定
wáng
王
tái
台
Các từ liên quan
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
王不留行
王世子
王业
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
- Các biến thể:
- 㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铤
碇
㝎
腚
釘
顁
錠
锭
磸
忊
碠
聢
㝪
寵
实
寎
寛
寑
宨
㝔
守
宺
宗
寈
奅
朌
怴
呦
怓
昔
峁
𠉂
诤
孠
咅
侄
一定
肯定
决定
确定
稳定
规定
制定
预定
固定
定位
