Bản dịch của từ 定积分 trong tiếng Anh

定积分

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定积分 (Cụm từ)

dìng jī fēn
01

Definite integral: the calculation of the integral of a function over a fixed interval resulting in a specific numerical value.

在数学中,定积分是指在一个区间内对函数进行积分,得到一个具体的数值。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定积分

dìng

fēn

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
积不相能
积世
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép