Bản dịch của từ 定问 trong tiếng Anh
定问
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
定问 (Danh từ)
【dìng wèn】
01
Marriage proposal procedure, such as asking for the name
2.指“问名”等聘婚手续。定,聘定。
Ví dụ
02
Exact news or information.
1.确切的消息。问,消息音信。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定问
dìng
定
wèn
问
Các từ liên quan
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
问一答十
问世
问业
问事
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
- Các biến thể:
- 㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铤
碇
㝎
腚
釘
顁
錠
锭
磸
忊
碠
聢
㝪
寵
实
寎
寛
寑
宨
㝔
守
宺
宗
寈
奅
朌
怴
呦
怓
昔
峁
𠉂
诤
孠
咅
侄
一定
肯定
决定
确定
稳定
规定
制定
预定
固定
定位
