Bản dịch của từ 定额 trong tiếng Anh

定额

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定额 (Danh từ)

dìng é
01

A fixed or prescribed quota, target, or limit; a set amount to be achieved or allocated.

规定的数量

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

定额 (Động từ)

dìng é
01

A fixed or prescribed quota or amount

规定数额

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定额

dìng

é

Các từ liên quan

定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
额兵
额办
额名
额外
额外主事
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép