Bản dịch của từ 宝幢 trong tiếng Anh
宝幢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
宝幢 (Danh từ)
【bǎo zhuàng】
01
A decorative pole adorned with pearls.
1.以宝珠装饰的幢竿。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Sutra pillar; a stone pillar inscribed with Buddhist scriptures or mantras.
3.即经幢。刻有佛号或经咒的石柱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A celestial being in Buddhism responsible for music.
4.佛教所称司乐的天神。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Banner, flag
2.幢幡,幢旗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝幢
bǎo
宝
chuáng
幢
Các từ liên quan
宝业
宝中铁路
宝书
幢主
幢容
幢将
幢幡
幢幢
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳵
堡
飽
䳰
寚
褓
珤
䭋
㙅
葆
㲏
賲
宻
寗
賓
宙
寈
寷
宬
寥
宅
寪
宗
㝍
穸
矤
徂
昀
苵
坶
非
枝
炖
迮
郈
呦
宝贝
宝贵
宝宝
珠宝
宝藏
宝石
元宝
法宝
宝库
宝马
