Bản dịch của từ 宝树 trong tiếng Anh
宝树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
宝树 (Danh từ)
【bǎo shù】
01
A traditional piece of jewelry for women in ancient times, often shaped like a tree.
3.古代妇女首饰中的步摇。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A precious tree in Buddhism, symbolizing wealth and happiness.
1.佛教语。指七宝之树,即极乐世界中以七宝合成的树木。
Ví dụ
03
A precious tree, symbolizing virtuous offspring; often refers to talented children in a family.
4.犹玉树。喻佳子弟。典出南朝宋刘义庆《世说新语.语言》:“谢太傅(谢安)问诸子侄:‘子弟亦何预人事?而正欲使其佳。’车骑(谢玄)答曰:‘譬如芝兰玉树,欲使其生于阶庭耳。’”
Ví dụ
04
Rare and precious tree
2.泛指珍奇的树木。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝树
bǎo
宝
shù
树
Các từ liên quan
宝业
宝中铁路
宝书
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳵
堡
飽
䳰
寚
褓
珤
䭋
㙅
葆
㲏
賲
宻
寗
賓
宙
寈
寷
宬
寥
宅
寪
宗
㝍
穸
矤
徂
昀
苵
坶
非
枝
炖
迮
郈
呦
宝贝
宝贵
宝宝
珠宝
宝藏
宝石
元宝
法宝
宝库
宝马
