Bản dịch của từ 宝瓮 trong tiếng Anh

宝瓮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

宝瓮 (Danh từ)

bǎo wèng
01

A legendary gem jar offered as a token of good fortune and prosperity.

传说帝喾时丹丘国所献的玛瑙瓮。后舜先“迁宝瓮于衡山之上,故衡山之岳有宝露坛……又迁宝瓮于零陵之上。舜崩,瓮沦于地下。至秦始皇通汨罗之流为小溪,径从长沙至零陵,掘地得赤玉瓮,可容八斗以应八方之数,在舜庙之堂前。后人得之,不知年月。至后汉东方朔识之,朔乃作《宝瓮铭》曰:‘宝云生于露坛,祥风起于月馆。望三壶如盈尺,视八鸿如萦带。’”事见晋王嘉《拾遗记.高辛》。参见“宝露”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝瓮

bǎo

wèng

Các từ liên quan

宝业
宝中铁路
宝书
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
宝
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
Hình thái radical:
⿱,宀,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép