Bản dịch của từ 宝舟 trong tiếng Anh

宝舟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

宝舟 (Danh từ)

bǎo zhōu
01

Treasure boat, symbolizing guiding people to a peaceful shore.

佛教语。比喻普渡众生到达彼岸的佛法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝舟

bǎo

zhōu

Các từ liên quan

宝业
宝中铁路
宝书
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
宝
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
Hình thái radical:
⿱,宀,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép