Bản dịch của từ 实体 trong tiếng Anh

实体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实体 (Danh từ)

shí tǐ
01

An unchanging fundamental entity or substance, considered the basis and origin of all things, especially in classical philosophy.

马克思主义以前的哲学上的一个概念,认为实体是万物不变的基础和本原。唯心主义者所说的“精神”、形而上学的唯物主义者所说的“物质”都是这样的实体。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An independent, objective entity that exists with definite attributes.

泛指独立存在并具有一定属性的客观事物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实体

shí

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
体上
体二
体亮
体亲
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép