Bản dịch của từ 实分析 trong tiếng Anh

实分析

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实分析 (Danh từ)

shí fēn xī
01

Study of calculus involving real variables

实变量微积分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Real analysis – branch of mathematics dealing with real numbers and real-valued functions, focusing on rigorous proofs and properties of limits, continuity, and convergence.

真实分析

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实分析

shí

fēn

实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép