Bản dịch của từ 实在 trong tiếng Anh

实在

Tính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实在 (Tính từ)

shí zài
01

Actually; in fact; truly representing the real situation

表示所说的是实际情况 (承上文而含转折)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Solid, reliable, thorough; careful and skillful in work or tasks

(工作、活儿) 扎实;地道;不马虎

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Truly; indeed; really

的确

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

实在 (Trạng từ)

shí zài
01

Truly; honestly; indeed; really

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Honest; sincere; truly; indeed

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实在

shí

zài

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
在三
在上
在下
在世
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép