Bản dịch của từ 实收 trong tiếng Anh
实收
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
实收 (Danh từ)
【shí shōu】
01
Actual received income
实际收入
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Actual amount received (money or payment)
所收的实际款目
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Actual amount received; net receipts
净收入
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实收
shí
实
shōu
收
Các từ liên quan
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
收业
收举
收之桑榆
收买
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 實, 実, 𡪲, 𡾍
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,头
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炻
十
硕
䂖
竍
識
鼫
㫅
鲥
溡
鼭
饣
寮
寛
宖
宵
寣
㝣
宝
寈
㝕
宒
寚
㝐
味
鸣
诔
呵
𠒈
䍐
欣
㑕
狘
抵
𠂵
㳕
其实
确实
实在
实在
实际
实现
充实
诚实
实践
落实
