Bản dịch của từ 实景 trong tiếng Anh

实景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实景 (Danh từ)

shí jǐng
01

Live-action footage or scenes filmed with real people and settings (not animated).

真人表演(非动画)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Real-world location or scene (not artificial or staged)

真实地点(不是电影制片厂或剧院)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A real, authentic scene not artificially arranged or staged

真实场景(未设置或摆出姿势)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实景

shí

jǐng

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
景业
景云
景从
景从云集
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép