Bản dịch của từ 实用 trong tiếng Anh

实用

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实用 (Tính từ)

shí yòng
01

Practical; applicable in real situations.

3.实际使用;实际应用。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Practical and useful

2.具有实际使用价值。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Practical, having real use value

1.实际使用价值。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实用

shí

yòng

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép