Bản dịch của từ 实选 trong tiếng Anh

实选

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实选 (Danh từ)

shí xuǎn
01

To select or choose candidates based on virtue and learning; selection by moral character and scholarly ability (verb or noun, literary/classical usage).

根据德行才学选拔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实选

shí

xuǎn

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
选一选二
选举
选举权
选书
选事
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép