Bản dịch của từ 实际 trong tiếng Anh

实际

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实际 (Danh từ)

shí jì
01

The objective, concrete state of affairs or conditions as they truly are.

客观存在的事物或情况

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

实际 (Tính từ)

shí jì
01

Real; actual; concrete; existing in fact or reality.

实有的;具体的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Conforming to facts; practical; realistic

符合事实的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实际

shí

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
际会风云
际可
际地蟠天
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép