Bản dịch của từ 实验 trong tiếng Anh

实验

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实验 (Danh từ)

shí yàn
01

An activity of testing or trying something to verify a hypothesis or effect

指一种实践活动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

实验 (Động từ)

shí yàn
01

To conduct practical tests or operations to verify scientific theories or hypotheses.

为了检验某种科学理论或假设而进行某种操作或从事某种活动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实验

shí

yàn

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép