Bản dịch của từ 审 trong tiếng Anh
审
Động từTính từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
审 (Động từ)
【shěn】
01
To examine; to inspect; to review; to vet
审查
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To interrogate; to examine or question (legally or formally)
审讯
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To examine/ascertain; to find out or determine clearly
知道
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
审 (Tính từ)
【shěn】
01
Careful; thorough; meticulous
详细;周密
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
审 (Trạng từ)
【shěn】
01
Indeed; truly; as expected
的确;果然
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 審, 谉, 𡩨
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,申
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
審
䧵
棯
谉
魫
㰂
沈
頣
瞫
瀋
䚓
矤
宰
宜
宐
㝜
宦
宋
室
宿
寭
宾
宺
㝖
兔
垃
奉
饯
斺
𠄭
𠀬
岧
𠕘
妸
枇
䃽
审核
审美
审查
审批
评审
审视
审计
审判
审阅
审理
