Bản dịch của từ 审刑院 trong tiếng Anh
审刑院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
审刑院 (Danh từ)
【shěn xíng yuàn】
01
A Song-dynasty government office that examined and reviewed cases tried by the Dali Temple (high court) and reported them to the Central Secretariat.
2.宋代于禁中设立的官署,其职务是检查大理寺所审理的案件,并上报中书省。
Ví dụ
02
A court or tribunal for trying criminal cases (literally 'trial of criminal cases' + 'court/house')
1.亦省称“审刑”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 审刑院
shěn
审
xíng
刑
yuàn
院
Các từ liên quan
审乐
审交
审人
审信
审克
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 審, 谉, 𡩨
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,申
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
審
䧵
棯
谉
魫
㰂
沈
頣
瞫
瀋
䚓
矤
宰
宜
宐
㝜
宦
宋
室
宿
寭
宾
宺
㝖
兔
垃
奉
饯
斺
𠄭
𠀬
岧
𠕘
妸
枇
䃽
审核
审美
审查
审批
评审
审视
审计
审判
审阅
审理
