Bản dịch của từ 审判权 trong tiếng Anh

审判权

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

审判权 (Danh từ)

shěn pàn quán
01

The authority or power of a court or judge to hear cases and make legal decisions.

审判权是指法院或法官对案件进行审理和作出裁决的权力。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The authority to judge legal cases; judicial power

司法机关

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Judicial authority; the power to conduct trials and make legal judgments

管辖权

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 审判权

shěn

pàn

quán

Các từ liên quan

审乐
审交
审人
审信
审克
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
权与
权且
权义
权书
审
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
審, 谉, 𡩨
Hình thái radical:
⿱,宀,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép