Bản dịch của từ 审端 trong tiếng Anh

审端

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

审端 (Tính từ)

shěn duān
01

To inspect and correct; to examine and amend (errors or flaws, often in texts or work)

1.检查修正。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Thorough and impartial; examined in detail and judged fairly

2.详尽公正。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 审端

shěn

duān

Các từ liên quan

审乐
审交
审人
审信
审克
端一
端严
端丽
端五
审
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
審, 谉, 𡩨
Hình thái radical:
⿱,宀,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép