Bản dịch của từ 客座 trong tiếng Anh

客座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

客座 (Danh từ)

kè zuò
01

Seat designated for guests

宾客的坐位

Ví dụ
02

Visiting or guest position involving temporary teaching or performing at an external or foreign institution without permanent status

指应邀在外单位或外地、外国不定期讲学, 演出等而 不在编制的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客座

zuò

Các từ liên quan

客丁
客中
客串
客主
客乡
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
客
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,各
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép