Bản dịch của từ 宣 trong tiếng Anh

Động từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

(Động từ)

xuān
01

To vent; to release (emotions or pressure); to let off steam

疏导

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To announce publicly; to proclaim or spread information

公开说出来;传播、散布出去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

xuān
01

Xuancheng (a city in Anhui Province, China)

指安徽宣城

Ví dụ
02

Xuānwēi — a place name: Xuanwei (a city/county in Yunnan Province, China)

指云南宣威

Ví dụ
03

Xuan paper (fine, high-quality Chinese paper from Xuancheng used for calligraphy/printing)

指宣纸

Ví dụ
04

Surname Xuān (Chinese family name); used as the family name 'Xuan'.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép