Bản dịch của từ 宣和 trong tiếng Anh

宣和

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣和 (Danh từ)

xuān hé
01

Xuanhe, the reign era name of Emperor Huizong of Song Dynasty (1119-1125), marking a historical period.

宋徽宗 (赵佶) 年号 (公元1119-1125)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣和

xuān

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
和一
和上
和丘
和丸
和义
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép