Bản dịch của từ 室 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

(Danh từ)

shì
01

Room; chamber; indoor space

房间;屋子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Office/room within an organization (e.g., school office, administrative unit)

机关、公社、工厂、学校等内部的工作单位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Wife; spouse (classical/archaic use of meaning the woman of the household)

家属或妻子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

House; household; family (lineage or household unit)

家;家族

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

A chamber or cavity in an organ (e.g., a heart chamber)

形状像室的器官

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

One of the 28 lunar mansions (a specific star/constellation called Shì, part of Chinese traditional astronomy)

二十八宿之一

Ví dụ
07

Surname Shì (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

室
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Các biến thể:
𩋡
Hình thái radical:
⿱,宀,至
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép