Bản dịch của từ 室 trong tiếng Anh
室

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
室 (Danh từ)
Room; chamber; indoor space
房间;屋子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Office/room within an organization (e.g., school office, administrative unit)
机关、公社、工厂、学校等内部的工作单位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Wife; spouse (classical/archaic use of 室 meaning the woman of the household)
家属或妻子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
House; household; family (lineage or household unit)
家;家族
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A chamber or cavity in an organ (e.g., a heart chamber)
形状像室的器官
Từ tiếng Anh gần nghĩa
One of the 28 lunar mansions (a specific star/constellation called Shì, part of Chinese traditional astronomy)
二十八宿之一
Surname Shì (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 𩋡
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,至
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
