Bản dịch của từ 室中 trong tiếng Anh
室中
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
室中 (Danh từ)
【shì zhōng】
01
A Chinese compound surname (室中), recorded in historical records (Han dynasty)
复姓。汉有室中同。见《汉书.高惠高后文功臣表》。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 室中
shì
室
zhōng
中
Các từ liên quan
室不崇坛
室事
室人
室人交谪
室内
中丁
中上
中下
中不溜
中专
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 𩋡
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,至
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崻
澨
戺
拭
埶
谥
適
揓
逝
咶
筮
适
寖
审
寊
㝯
㝌
㝢
容
㝡
宲
寗
寰
寐
殃
徔
䑢
哖
䢗
茪
㽸
㐜
㢴
峔
娃
㚚
教室
卧室
室友
浴室
室内
寝室
室外
居室
公室
温室
