Bản dịch của từ 室人 trong tiếng Anh

室人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

室人 (Danh từ)

shì rén
01

Archaic term for concubines or secondary wives

3.古时称妻妾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A historical honorary title for a married woman in the Song dynasty (a form of women's honorific later replaced by “宜人”)

5.宋代命妇的封号之一,后改为“宜人”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

People of the household; persons living in or belonging to a household/room

1.泛指家中的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Master; host; proprietor (archaic term for the person in charge or owner)

2.主人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Archaic term for a woman of the same generation in her husband's family (a female relative of the same age/standing within the household)

4.古称丈夫家中的平辈妇女。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 室人

shì

rén

Các từ liên quan

室不崇坛
室中
室事
室人交谪
室内
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
室
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Các biến thể:
𩋡
Hình thái radical:
⿱,宀,至
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép