Bản dịch của từ 室内剧 trong tiếng Anh
室内剧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
室内剧 (Danh từ)
【shì nèi jù】
01
A drama/film type set almost entirely indoors (interior-focused), with few or no exterior scenes, compact plot and short time span — essentially a 'room drama'.
电影、电视剧样式之一。具有很强的舞台剧特点,剧作严守三一律。主要故事情节在室内进行,极少使用外景,情节采用单线叙述方法,且时间跨度很小。室内剧电影于20世纪20年代出现在德国,代表作为《最卑贱的人》,后即趋于衰落。今常为电视剧所采用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 室内剧
shì
室
nèi
内
jù
剧
Các từ liên quan
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 𩋡
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,至
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崻
澨
戺
拭
埶
谥
適
揓
逝
咶
筮
适
寖
审
寊
㝯
㝌
㝢
容
㝡
宲
寗
寰
寐
殃
徔
䑢
哖
䢗
茪
㽸
㐜
㢴
峔
娃
㚚
教室
卧室
室友
浴室
室内
寝室
室外
居室
公室
温室
