Bản dịch của từ 室内灯 trong tiếng Anh
室内灯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
室内灯 (Danh từ)
【shì nèi dēng】
01
Indoor lamp; a lighting fixture used inside rooms such as homes or offices to provide illumination.
室内灯是指用于室内照明的灯具,通常用于家庭、办公室等室内环境。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 室内灯
shì
室
nèi
内
dēng
灯
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 𩋡
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,至
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崻
澨
戺
拭
埶
谥
適
揓
逝
咶
筮
适
寖
审
寊
㝯
㝌
㝢
容
㝡
宲
寗
寰
寐
殃
徔
䑢
哖
䢗
茪
㽸
㐜
㢴
峔
娃
㚚
教室
卧室
室友
浴室
室内
寝室
室外
居室
公室
温室
