Bản dịch của từ 室雝 trong tiếng Anh

室雝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

室雝 (Danh từ)

shì yōng
01

The interior of a room; indoors, inside a chamber

泛指室内。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Archaic form of 室奥; the inner recess or secret/back area of a room; a deep or hidden place (classical/literary)

亦作'室奥'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 室雝

shì

yōng

室
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Các biến thể:
𩋡
Hình thái radical:
⿱,宀,至
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép