Bản dịch của từ 室韦 trong tiếng Anh
室韦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
室韦 (Danh từ)
【shì wéi】
01
Name of an ancient tribe (Shìwéi) — a confederation of peoples living along the Nen River and Heilongjiang from Northern dynasties; ancestor group for some later Mongolic tribes.
古族名。一译“失韦”。北魏时始见于史书记载,有五部,分布于嫩江及黑龙江南北岸地区。唐代包括二十部,其中居住在额尔古纳河一带的蒙兀室韦是蒙古部的祖先。各部发展不平衡。部落由千户或几千户组成,首领号“莫贺咄”。自北朝以来,与中原地区关系密切,后曾服属突厥。契丹在建立辽国的过程中,室韦的一部分被合并入辽。参阅《北史.室韦传》﹑《旧唐书.室韦传》及《文献通考》卷三四七。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 室韦
shì
室
wéi
韦
Các từ liên quan
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
韦丹碑
韦人
韦娘
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 𩋡
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,至
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崻
澨
戺
拭
埶
谥
適
揓
逝
咶
筮
适
寖
审
寊
㝯
㝌
㝢
容
㝡
宲
寗
寰
寐
殃
徔
䑢
哖
䢗
茪
㽸
㐜
㢴
峔
娃
㚚
教室
卧室
室友
浴室
室内
寝室
室外
居室
公室
温室
