Bản dịch của từ 宦门 trong tiếng Anh

宦门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

宦门 (Danh từ)

huàn mén
01

The social status or family background associated with government officials; the officialdom or bureaucracy class.

这是指与官员家庭相关的门第或背景。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Family of government officials or bureaucrats

官宦之家

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宦门

huàn

mén

Các từ liên quan

宦业
宦人
宦侍
宦侣
宦况
门丁
门上
门上人
门下
门下人
宦
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
䆠, 𠈄, 𠋪, 𥦐
Hình thái radical:
⿱,宀,臣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép