Bản dịch của từ 宨仔 trong tiếng Anh

宨仔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎo

ㄊㄧㄠˇN/AN/AN/A

宨仔 (Danh từ)

tiǎo zǎi
01

Dialectal: twin(s) — a pair of siblings born at the same time (regional/Min/Taiwan usage)

方言。双生子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宨仔

tiǎo

zǎi

宨
Bính âm:
【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ】【THIỀU】
Hình thái radical:
⿱,宀,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép