Bản dịch của từ 宨毡 trong tiếng Anh

宨毡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎo

ㄊㄧㄠˇN/AN/AN/A

宨毡 (Danh từ)

tiǎo zhān
01

An old Guangdong term for brokers or merchants who traded with foreign merchants (a Cantonese loan rendering of English 'merchant').

广东旧称与外国商人贸易的经纪人为'宨毡'。即英语merchant的粤语译音。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宨毡

tiǎo

zhān

宨
Bính âm:
【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ】【THIỀU】
Hình thái radical:
⿱,宀,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép