Bản dịch của từ 宨毡 trong tiếng Anh
宨毡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiǎo | ㄊㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
宨毡 (Danh từ)
【tiǎo zhān】
01
An old Guangdong term for brokers or merchants who traded with foreign merchants (a Cantonese loan rendering of English 'merchant').
广东旧称与外国商人贸易的经纪人为'宨毡'。即英语merchant的粤语译音。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宨毡
tiǎo
宨
zhān
毡
