ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
宨生
Bảng phân tích âm vị 宨
Tiǎo
Twins; twin-born
双生,孪生。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
tiǎo
宨
shēng
生
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép