Bản dịch của từ 宪台 trong tiếng Anh

宪台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

宪台 (Danh từ)

xiàn tái
01

An imperial supervisory office/court (historical), originally the Han-era institution for censorship and supervision; also used to refer to officials serving in such office.

1.后汉改称汉御史府为宪台。后为同类机构的通称,亦以称御史等官职。

Ví dụ
02

An old respectful title used to address a superior or high official

2.旧时对上官的尊称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宪台

xiàn

tái

Các từ liên quan

宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
台下
台严
台中
台中市
台仆
宪
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
Các biến thể:
憲, 𡩜, 𢝮
Hình thái radical:
⿱,宀,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép