Bản dịch của từ 宫 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

(Danh từ)

gōng
01

Palace; grand residence for emperors, royalty, or nobility

帝后太子等居住的房屋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gōng: the 'gong' pitch — one of the five ancient scale notes (like the tonic 'do')

“宫” 作 ”古代五音(宫、商、角、徵、羽)之一,相当于简谱的“1”。“ 意义怎么造简单的口语句。比如8-10个字以下包括拼音和越南语

Ví dụ
03

A temple building or shrine (often part of a temple name)

某些庙宇的名称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Palace; the dwelling of deities or immortals in myths (ornate, grand residence)

神话中神仙居住的房屋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Uterus; womb (female reproductive organ)

指子宫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

A public cultural or recreational building (e.g., youth palace, cultural center)

人民文化活动或娱乐用的房屋的名称

Ví dụ
07

Surname Gōng (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

宫
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Các biến thể:
宮, 𦞨
Hình thái radical:
⿱,宀,呂
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép