Bản dịch của từ 宫 trong tiếng Anh
宫

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
宫 (Danh từ)
Palace; grand residence for emperors, royalty, or nobility
帝后太子等居住的房屋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gōng: the 'gong' pitch — one of the five ancient scale notes (like the tonic 'do')
“宫” 作 ”古代五音(宫、商、角、徵、羽)之一,相当于简谱的“1”。“ 意义怎么造简单的口语句。比如8-10个字以下包括拼音和越南语
A temple building or shrine (often part of a temple name)
某些庙宇的名称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Palace; the dwelling of deities or immortals in myths (ornate, grand residence)
神话中神仙居住的房屋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Uterus; womb (female reproductive organ)
指子宫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A public cultural or recreational building (e.g., youth palace, cultural center)
人民文化活动或娱乐用的房屋的名称
Surname Gōng (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
- Các biến thể:
- 宮, 𦞨
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,呂
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
